|
3M X66 Digital Projector
|

|
Cường độ sáng:
3000 ANSI lumens.
- Màn hình tinh thể lỏng:
0.63", P-Si TFT Panel x 3.
- Độ phân giải thực:
XGA (1024 x 768).
- Độ phân giải cực đại ở chế độ nén:
UXGA (1600 x 1200).
- Mầu:
16,7 triệu màu.
- Độ tương phản:
400:1
- Bóng đèn:
220W.
- Tuổi thọ bóng đèn:
2000h.
- Công suất tiêu thụ:
320W
- Kích thước(W x H x D):
340 x 100 x 270 mm
- Trọng lượng: 3.5kg
- Bảo hành
: 36 tháng cho thân máy, 500h sử dụng hoặc 180 ngày cho bóng đèn |
| 0 $ |
|
|
|
|
3M X64W Digital Projector
|

|
|
- Cường độ sáng:
2600 lumens.
- Màn hình tinh thể lỏng:
0.63", P-Si TFT Panel x 3.
- Độ phân giải thực:
XGA (1024 x 768).
- Độ phân giải cực đại ở chế độ nén:
UXGA (1600 x 1200)..
- Mầu:
16,7 triệu màu.
- Kích thước hình chiếu:
30-300 inches.
- Độ tương phản:
500:1
- Bóng đèn:
220W.
- Tuổi thọ bóng đèn:
2000h.
Lến tới 3000h
-
Trình chiếu qua USB
- Wired LAN: Standard 10/100Base-T, Connection RJ -45
- Wireless LAN: Standard: IEEE 802.11b/g, Security WEP
- Công suất tiêu thụ: 290W
- Kích thước(W x H x D):
340 x 270 x 117mm
- Trọng lượng: 4.0kg
- Bảo hành
: 36 tháng cho thân máy, 500 giờ sử dụng hoặc 180 ngày cho bóng đèn
|
| 0 $ |
|
|
|
|
3M X64 Digital Projector
|

|
|
- Cường độ sáng:
2600 ANSI lumens.
- Màn hình tinh thể lỏng:
0.63", P-Si TFT Panel x 3.
- Độ phân giải thực:
XGA (1024 x 768).
- Độ phân giải cực đại ở chế độ nén:
UXGA (1600 x 1200).
- Mầu:
16,7 triệu màu.
- Độ tương phản:
500:1
- Bóng đèn:
160W.
- Tuổi thọ bóng đèn:
2000h.
-
Trình chiếu qua USB
- Công suất tiêu thụ: 320W
- Kích thước(W x H x D):
274 x 59 x 205mm
- Trọng lượng: 3.5kg
- Bảo hành
: 36 tháng cho thân máy, 500h sử dụng hoặc 180 ngày cho bóng đèn
|
| 0 $ |
|
|
|
|
3M X95 LCD Projector
|

|
- Cường độ sáng:
5000 ANSI lumens.
- Màn hình tinh thể lỏng:
0.8", P-Si TFT Panel
- Độ phân giải thực:
XGA (1024 x 768).
- Độ phân giải cực đại ở chế độ nén:
UXGA (1600 x 1200).
- Mầu:
16,7 triệu màu.
- Kích thước hình chiếu:
30-350 inches.
- Độ tương phản:
1000:1
- Bóng đèn:
275W.
- Tuổi thọ bóng đèn:
2000h.
- Công suất:
460W
- Wired LAN: Standard 10/100 BASE-T, Connection RJ-45
-
Wireless LAN IEEE 902.11g, SD Card - Wireless 802.11g, 2.4Gbz to 2,48GHz, channels: 1 to 10
Kích thước(W x H x D):
418 x 139 x 319mm
- Trọng lượng: 7.19 kg
- Bảo hành:
36 tháng cho thân máy, 180 ngày hoặc 500h sử dụng cho bóng đèn
|
| 0 $ |
|
|
|
|
Vivitek D220MX (Siêu nhẹ: ~1Kg)
|

|
|
- Công nghệ:
DLP (0.7" 12o x DDR DLP)
- Độ sáng :
2000 ANSI lumens
- Độ phân giải thực:
XGA (1024 x 768).
- Độ phân giải cực đại ở chế độ nén:
UXGA (1280 x 1240).
- Mầu:
16,7 triệu màu.
- Kích thước hình chiếu:
30-350 inches.
- Độ tương phản:
2000:1
- Bóng đèn:
150W.
- Tuổi thọ bóng đèn:
2000h.
-
Trình chiếu qua USB
- Công suất tiêu thụ:
190W
- Kích thước(W x H x D):
195 x 162 x 55mm
- Trọng lượng:1.1kg
Bảo hành: 12 tháng
|
| 1.371 $ |
|
|
|
|
Vivitek D325MX
|

|
|
- Công nghệ:
DLP (0.55" 12o x DDR DLP)
- Cường độ sáng: 2.300 ANSI Lumens
- Độ phân giải: XGA (1024x768), nén SXGA (1280x1024).
- Độ tương phản: 2000:1
- Bóng đèn: 200W VIP Osram
- Cổng kết nối: Composite x 1, S-Video, Component Video (DVI-I), Audio, USB
- Chức năng tắt máy nhanh: Off-and-Go.
- Loa: 0.5W x 1
- Công suất tiêu thụ: 290W (Max)
- Độ ồn: 32dB
- Trọng lượng: 2Kg
- Kích thước (WxHxD): 259 x 193 x 69mm |
| 1.123 $ |
|
|