| Hỗ trợ khách hàng |
|
|
Bộ phận bán hàng
|

|
|
|
Bộ phận kỹ thuật 1
|

|
|
|
Bộ phận kỹ thuật 2
|

|
|
| Điện thoại: (04) 7366816 |
|
|
| Tin tức |
| Thông báo tuyển dụng |
Công ty TNHH tư vấn và chuyển giao công nghệ Nét Việt thông báo tuyển nhân viên | |
| Thông báo chuyển văn phòng giao dịch |
Kính gửi Quý khách hàng !
Công ty TNHH tư vấn và chuyển giao công nghệ Nét Việt xin trân trọng thông báo tới quý khách hàng thông tin sau.
| |
| Kính bảo vệ của hãng 3M |
Để chứng tỏ sự an toàn không thể bị phá vỡ, hãng 3M đã đặt rất nhiều tiền sau tấm kính của mình tại một điểm chờ xe buýt
| |
| 17 phím tắt vô giá trên bàn phím |
Bạn có thể sử dụng Windows hàng ngày. Bạn có thể biết nhiều thao tác sử dụng nó. Nhưng có thể đảm bảo rằng những phím tắt này sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian cực lớn.
| |
|
| Sản phẩm mới |
|
3M X76 Digital Projector
|

|
Cường độ sáng:
3500 ANSI lumens.
- Màn hình tinh thể lỏng:
0.63", P-Si TFT Panel x 3.
- Độ phân giải thực:
XGA (1024 x 768).
- Độ phân giải cực đại ở chế độ nén:
UXGA (1600 x 1200).
- Mầu:
16,7 triệu màu.
- Độ tương phản:
500:1
- Bóng đèn:
230W.
- Tuổi thọ bóng đèn:
2000h.
- Công suất tiêu thụ:
320W
- Kích thước(W x H x D):
340 x 100 x 270 mm
- Trọng lượng: 3.5kg
- Bảo hành
: 36 tháng cho thân máy, 500h sử dụng hoặc 180 ngày cho bóng đèn |
| 0 $ |
|
|
|
|
Camera Dome SCC-B5351P
|

|
Camera Dome cố định, ống kính 3-9mm, 470.000 pixels, 480TV lines, Độ nhạy sáng 0.3 Lux
|
| 0 $ |
|
|
|
|
Presenter Mouse 2.4GHz
|

|
- Hãng: Emprex
- Model: M961U
- Điều khiển chuột máy tính không dây
- Điều khiển trình chiếu Powerpoint
- Khoảng cách điều khiển lên tới 10m
- Đèn Laser
- Cắm vào máy tính và sử dụng không cần cài đặt
- Tương thích với các hệ điều hành Windows, Linux, Mac OS,..
|
| 0 $ |
|
|
|
|
Vivitek D825ES/D825EX
|

|
|
Công nghệ:
DLP (0.55" 1-Chip
DMD)
- Cường độ sáng: 2600 ANSI Lumens
- Độ phân giải: SVGA (800 x600)/XGA (1024x768)
- Độ tương phản: 2200:1
- Kích thước phóng: 30” - 300”
- Bóng đèn: 180W
-Tuổi thọ bóng đèn: 4000 giờ (Eco mode)
- Cổng kết nối: RGB: HD-15, Composite Video (RCA x 1),
S-Video (Mini
DIN) x 1, Mini-Jack x 1, USB (Service), RS-232C x 1, RGB out x1
- Tương thích Video: EDTV (480p), HDTV (576i, 720p, 1080i) thru RGB,
NTSC/NTSC 4.43, PAL B/G/H/I/M/N 60. SECAM
- Chức năng tắt máy nhanh: Off-and-Go.
- Không cần vệ sinh bộ phận lọc gió
- Loa: 1W x 1
- Công suất tiêu thụ: 230W (Max)
- Độ ồn: 30dB (Eco-Mode), 32 dB (Standard Mode)
- Trọng lượng: 5.7 Lbs ~ 2.6 Kg
- Kích thước (WxHxD): 11 x 8.0 x 3.5 inches |
| 0 $ |
|
|
|
|
Vivitek D5500
|

|
|
Công nghệ:
DLP (0.7" 1-Chip
DMD)
- Cường độ sáng: 5500 ANSI Lumens
- Độ phân giải: XGA (1024x768), Up to UXGA (1600x1200)
- Độ tương phản: 2500:1
- Kích thước phóng: 40” - 500”
- Bóng đèn: 260W x 02 bóng
-
Tự động chuyển sang bóng thứ 2 khi một bóng gặp sự cố
-Tuổi thọ bóng đèn: 3000 giờ
-
Hạn chế các chất độc hại, thân thiện với môi trường
- Cổng kết nối Input: DVI-D, VGA x1, Composite Video (RCAx1),
S-Video
(Mini DIN)x1, Audio Mini-Jackx1, RS-232C, BNC x1, YpbPrx x1
- Cổng
kết nối Output: VBAx1, Audio Mini-Jack x1, Screen Trigger x1
- Cổng USB x1, RS-232C x1,
RJ45 x1 (LAN)
- Điều chỉnh méo hình theo hai hướng: Vertical (+/- 40 độ), Horizontal (+/- 35 độ)
- Tương thích Video 480i, 480p, 720p, 1080i, NTSC/NTSC 4.43, B/G/H/I/M/N 60
- Chức năng tắt máy nhanh: Off-and-Go.
- Loa: 3W x 2 Stereo
- Công suất tiêu thụ: 655W/580W (Dual Lamp), 350W/315W (Single Lamp)
- Độ ồn: 30dB (Eco-Mode), 32 dB (Standard Mode)
- Trọng lượng: 25.8 Kg
- Kích thước (WxHxD): 505 x 385 x 192.1 mm
|
| 0 $ |
|
|
|
|
Vivitek D930TX
|

|
|
Công nghệ:
DLP (0.55" 1-Chip
DMD)
- Cường độ sáng: 3000 ANSI Lumens
- Độ phân giải: XGA (1024x768)
- Độ tương phản: 2400:1
- Kích thước phóng: 35” - 350”
- Khả năng chiếu cực gần với khoảng cách 1.3m co thể chiếu được màn 100"
- Bóng đèn: 280W
-Tuổi thọ bóng đèn: 4000 giờ (Eco mode)
-
Hạn chế các chất độc hại, thân thiện với môi
trường
- Cổng kết nối Input: RGB (D-Sub)x2, Composite Video (RCAx1), S-Video
(Mini DIN)x1, Audio RCAx1, Audio Mini-Jackx1, HDMI(V1.3)x1
- Cổng kết nối Output: RGB (D-Sub)x1, Audio Mini-Jack x1
- Cổng USB x1, RS-232C x1, RJ45 x1
- Tương thích Video EDTV (480p), HDTV (576i/p, 720p, 1080i), NTSC/NTSC 4.43,
PAL B/G/H/I/M/N 60, SECAM
- Chức năng tắt máy nhanh: Off-and-Go.
- Loa: 3W x 1
- Công suất tiêu thụ: 350W
- Độ ồn: 34dB (Eco-Mode), 37 dB (Standard Mode)
- Trọng lượng: 7.7 lbs ~ 3.5 Kg
- Kích thước (WxHxD): 355x102x256 mm
|
| 0 $ |
|
|
|
|
Vivitek D326MX
|

|
|
Công nghệ:
DLP (0.55" 1-Chip
DMD)
- Cường độ sáng: 2600 ANSI Lumens
- Độ phân giải: XGA (1024x768)
- Độ tương phản: 2500:1
- Kích thước phóng: 34” - 300”
- Bóng đèn: 200W
-Tuổi thọ bóng đèn: 4000 giờ (Eco
mode)
- Cổng kết nối: RGB: HD-15, Composite Video (RCA x 1),
S-Video (Mini DIN) x 1, Mini-Jack x 1, USB (Service), RS-232C x 1
- Chức năng tắt máy nhanh:
Off-and-Go.
- Loa: 1W x 1
- Công suất tiêu thụ: Eco (250W), Standard (210W)
- Độ ồn: 30dB (Eco-Mode), 32 dB (Standard Mode)
- Trọng lượng: 3.2 lbs ~ 1.5 Kg
- Kích thước (WxHxD): 8.66 x 7.0 x 2.8 inches (220 x 178 x 71 mm)
|
| 0 $ |
|
|
|
|
Vivitek D825MX
|

|
|
Công nghệ:
DLP (0.55" 1-Chip DMD)
- Cường độ sáng: 2600 ANSI Lumens
- Độ phân giải: XGA (1024x768)
- Độ tương phản: 2200:1
- Kích thước phóng: 30” - 300”
- Bóng đèn: 180W
-Tuổi thọ bóng đèn: 4000 giờ (Eco mode)
- Cổng kết nối: RGB: HD-15, Composite Video (RCA x 1),
S-Video (Mini DIN) x 1, Mini-Jack x 1, USB (Service), RS-232C x 1
- Chức năng tắt máy nhanh:
Off-and-Go.
- Loa: 1W x 1
- Công suất tiêu thụ: 230W (Max)
- Độ ồn: 30dB (Eco-Mode), 32 dB (Standard Mode)
- Trọng lượng: 5.7 Lbs ~ 2.6 Kg
- Kích thước (WxHxD): 11 x 8.0 x 3.5 inches (280 x 205 x 80 mm)
|
| 0 $ |
|
|
|
|
Đầu ghi hình kỹ thuật số SHR 2160P
|

|
| Bộ chia hình kèm đầu ghi kỹ thuật số 16 kênh, ổ cứng 120Gb, có khả năng nâng cấp tới 1Tetrabyte, ổ nhớ ngoài USB 250Gb, Kết nối qua mạng LAN, ADSL |
| 0 $ |
|
|
|
|
Camera trụ SSC B2311
|

|
| Camera màu Day/Night 1/3" CCD, 470,000 pixels, độ nhạy sáng 0.3 lux, 530TV lines, LED indicator, chức năng WDR ( Wide Dinamic Range), DSP (Digital Signal Processor) |
| 0 $ |
|
|
|
|
Camera Smart Dome SCC641P
|

|
| Camera SmartDome 1/4" CCD,Zoom quang học 22X, độ nhạy sáng 0.01 lux, 480TV lines, LED indicator, quay ngang 360 độ, dọc 90 độ |
| 0 $ |
|
|
|
|
3M X66 Digital Projector
|

|
Cường độ sáng:
3000 ANSI lumens.
- Màn hình tinh thể lỏng:
0.63", P-Si TFT Panel x 3.
- Độ phân giải thực:
XGA (1024 x 768).
- Độ phân giải cực đại ở chế độ nén:
UXGA (1600 x 1200).
- Mầu:
16,7 triệu màu.
- Độ tương phản:
400:1
- Bóng đèn:
220W.
- Tuổi thọ bóng đèn:
2000h.
- Công suất tiêu thụ:
320W
- Kích thước(W x H x D):
340 x 100 x 270 mm
- Trọng lượng: 3.5kg
- Bảo hành
: 36 tháng cho thân máy, 500h sử dụng hoặc 180 ngày cho bóng đèn |
| 1.780 $ |
|
|
|
|
3M X64W Digital Projector
|

|
|
- Cường độ sáng:
2600 lumens.
- Màn hình tinh thể lỏng:
0.63", P-Si TFT Panel x 3.
- Độ phân giải thực:
XGA (1024 x 768).
- Độ phân giải cực đại ở chế độ nén:
UXGA (1600 x 1200)..
- Mầu:
16,7 triệu màu.
- Kích thước hình chiếu:
30-300 inches.
- Độ tương phản:
500:1
- Bóng đèn:
220W.
- Tuổi thọ bóng đèn:
2000h.
Lến tới 3000h
-
Trình chiếu qua USB
- Wired LAN: Standard 10/100Base-T, Connection RJ -45
- Wireless LAN: Standard: IEEE 802.11b/g, Security WEP
- Công suất tiêu thụ: 290W
- Kích thước(W x H x D):
340 x 270 x 117mm
- Trọng lượng: 4.0kg
- Bảo hành
: 36 tháng cho thân máy, 500 giờ sử dụng hoặc 180 ngày cho bóng đèn
|
| 1.650 $ |
|
|
|
|
3M X64 Digital Projector
|

|
|
- Cường độ sáng:
2600 ANSI lumens.
- Màn hình tinh thể lỏng:
0.63", P-Si TFT Panel x 3.
- Độ phân giải thực:
XGA (1024 x 768).
- Độ phân giải cực đại ở chế độ nén:
UXGA (1600 x 1200).
- Mầu:
16,7 triệu màu.
- Độ tương phản:
500:1
- Bóng đèn:
160W.
- Tuổi thọ bóng đèn:
2000h.
-
Trình chiếu qua USB
- Công suất tiêu thụ: 320W
- Kích thước(W x H x D):
274 x 59 x 205mm
- Trọng lượng: 3.5kg
- Bảo hành
: 36 tháng cho thân máy, 500h sử dụng hoặc 180 ngày cho bóng đèn
|
| 1.490 $ |
|
|
|
|
|
| Đăng ký nhận báo giá |
| Đăng ký e-mail để nhận những thông tin mới nhất từ chúng tôi |
|
| Thống kê |
|
|
Số người Online: 3
|
|
Tổng số lần truy nhập:
22906
|
|